Chương trình tập trung trao đổi về mô hình Bottle-to-Bottle, công nghệ Flake-to-Preform (FtP), cách Nhật Bản tổ chức hệ thống thu gom, phân loại, tái chế chai nhựa PET và những kinh nghiệm có thể ứng dụng cho Việt Nam.

Tại buổi làm việc, đoàn ĐHQG-HCM tìm hiểu chuỗi tái chế chai nhựa PET đã qua sử dụng thành nguyên liệu cho sản xuất chai mới, từ thu gom, phân loại, xử lý đến sản xuất nhựa tái chế và phôi chai. Đoàn cũng khảo sát mô hình kết nối giữa hoạt động sản xuất nhựa PET tái chế (rPET) của FIGP và sản xuất phôi PET của NPC tại cùng khu vực, giúp rút ngắn chuỗi cung ứng, giảm nhu cầu vận chuyển giữa các công đoạn và tăng tính ổn định của nguồn cung.
Trao đổi tại chương trình, các bên tập trung vào những điều kiện để hình thành vòng tuần hoàn Bottle-to-Bottle. Kinh nghiệm tại Nhật Bản cho thấy bên cạnh công nghệ tái chế, hệ thống cần được tổ chức đồng bộ từ phân loại tại nguồn, thu gom ổn định, kiểm soát chất lượng đầu vào đến tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và đầu ra cho vật liệu tái chế. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia và phối hợp của người tiêu dùng, chính quyền địa phương, đơn vị thu gom, nhà tái chế, nhà bán lẻ và doanh nghiệp đồ uống.

Từ thực tiễn tại Nhật Bản, đoàn ĐHQG-HCM trao đổi về những điều kiện có thể nghiên cứu mô hình phù hợp với Việt Nam, trong đó chú trọng xây dựng hệ thống thu gom có chất lượng và khả năng truy xuất; hoàn thiện tiêu chuẩn phân loại và nhựa PET tái chế cấp thực phẩm; phát triển năng lực tái chế trong nước; tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu, đơn vị thu gom và nhà tái chế. Các bên cũng trao đổi về khả năng tận dụng phụ phẩm nông nghiệp của Việt Nam làm nguyên liệu sản xuất nhựa sinh học, qua đó góp phần thúc đẩy sử dụng vật liệu bền vững và giảm phát thải CO₂.
