Trong bối cảnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng được xem là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế - xã hội, các trường đại học trên thế giới cũng đang đứng trước một yêu cầu mới: không chỉ tạo ra tri thức mà còn phải chứng minh được giá trị mà tri thức đó mang lại cho cộng đồng. Đây là một trong những xu hướng nổi bật được chia sẻ tại Đại học Monash - một trong những đại học nghiên cứu hàng đầu của Úc - nơi khái niệm Research Impact (tác động nghiên cứu) đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
Theo các chuyên gia của Monash, thành công của một công trình nghiên cứu không còn được đánh giá đơn thuần thông qua số lượng bài báo khoa học hay chỉ số trích dẫn. Thay vào đó, ngày càng nhiều sự quan tâm được dành cho câu hỏi: nghiên cứu đó đã tạo ra những thay đổi gì trong thực tiễn? Những kết quả nghiên cứu có được ứng dụng trong sản xuất, kinh doanh, hoạch định chính sách hay giải quyết các thách thức xã hội hay không? Chính cách tiếp cận này đã góp phần thu hẹp khoảng cách giữa môi trường học thuật với nhu cầu của doanh nghiệp và cộng đồng.
Để thúc đẩy định hướng nghiên cứu gắn với tác động thực tiễn, Monash xây dựng các cơ chế khuyến khích nhà khoa học tham gia sâu hơn vào các hoạt động kết nối và hợp tác bên ngoài trường đại học. Một trong những mô hình đáng chú ý là cách phân bổ thời gian làm việc theo hướng cân bằng giữa giảng dạy, nghiên cứu và các hoạt động hợp tác, chuyển giao tri thức. Cách tiếp cận này không chỉ tạo điều kiện để giảng viên duy trì chất lượng học thuật mà còn giúp họ hiểu rõ hơn các vấn đề thực tiễn đang đặt ra đối với doanh nghiệp và xã hội.
Một nội dung được nhấn mạnh trong buổi làm việc là việc tạo ra tác động không nên được xem là bước cuối cùng của quá trình nghiên cứu. Thay vào đó, tư duy về tác động cần được đặt ra ngay từ giai đoạn hình thành ý tưởng nghiên cứu. Điều này đồng nghĩa với việc các nhóm nghiên cứu cần xác định sớm đối tượng thụ hưởng, nhu cầu thị trường hoặc vấn đề xã hội mà nghiên cứu hướng đến giải quyết. Khi đó, các hoạt động nghiên cứu sẽ có nhiều cơ hội hơn để chuyển hóa thành các sản phẩm, dịch vụ, chính sách hoặc mô hình ứng dụng cụ thể.
Bên cạnh đó, Monash cũng chia sẻ kinh nghiệm trong việc xây dựng các lộ trình thương mại hóa phù hợp với từng loại công nghệ và kết quả nghiên cứu. Tùy theo mức độ trưởng thành của công nghệ, nhu cầu thị trường và nguồn lực sẵn có, các kết quả nghiên cứu có thể được chuyển giao thông qua nhiều hình thức khác nhau như cấp phép công nghệ, hợp tác với doanh nghiệp, thành lập doanh nghiệp khởi nguồn công nghệ (spin-off) hoặc phát triển thành các dự án khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Cách tiếp cận linh hoạt này cho phép các trường đại học mở rộng khả năng đưa tri thức ra khỏi phòng thí nghiệm và tạo ra giá trị trong thực tiễn.
Một bài học đáng chú ý khác được chia sẻ tại Monash là vai trò của các hệ thống hỗ trợ đổi mới sáng tạo bên trong trường đại học. Để các nhà nghiên cứu có thể tập trung vào chuyên môn, nhiều hoạt động liên quan đến kết nối doanh nghiệp, quản lý sở hữu trí tuệ, thương mại hóa và phát triển đối tác được hỗ trợ bởi các đơn vị chuyên trách. Điều này góp phần hình thành một môi trường thuận lợi để các ý tưởng nghiên cứu có tiềm năng được phát triển theo hướng tạo tác động lâu dài.
Từ góc độ quản trị đại học, cách tiếp cận của Monash cho thấy một sự chuyển dịch đáng chú ý trong tư duy phát triển nghiên cứu. Thay vì xem công bố khoa học là đích đến cuối cùng, các trường đại học ngày càng chú trọng hơn đến hành trình tiếp theo của tri thức sau nghiên cứu: làm thế nào để kết quả nghiên cứu được ứng dụng, được chuyển giao và tạo ra những giá trị thiết thực cho xã hội.
Những kinh nghiệm được chia sẻ tại Monash mang đến nhiều gợi mở cho các cơ sở giáo dục đại học trong quá trình xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy nghiên cứu có tác động và tăng cường kết nối giữa nhà trường với doanh nghiệp, chính phủ và cộng đồng. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đây cũng là những kinh nghiệm tham khảo có giá trị nhằm góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư cho nghiên cứu và phát huy tốt hơn vai trò của đại học trong sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
