Một trong những câu hỏi lớn mà các trường đại học nghiên cứu trên thế giới đang cùng tìm lời giải là: làm thế nào để những kết quả nghiên cứu có giá trị không dừng lại ở các bài báo khoa học, mà có thể chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp tạo ra tác động thực tiễn cho xã hội?
Trong các phiên trao đổi với các chuyên gia tại AgriBio và RMIT, đoàn công tác ĐHQG-HCM đã tiếp cận nhiều góc nhìn thực tiễn về hành trình thương mại hóa nghiên cứu - một quá trình được đánh giá là phức tạp, kéo dài và đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Một trong những nội dung được nhấn mạnh là vai trò của sở hữu trí tuệ (IP) trong toàn bộ chuỗi giá trị thương mại hóa. Theo chia sẻ của các chuyên gia, việc bảo hộ sở hữu trí tuệ không nên được xem là bước cuối cùng sau khi nghiên cứu hoàn tất, mà cần được cân nhắc ngay từ giai đoạn đầu của quá trình nghiên cứu. Tại nhiều tổ chức nghiên cứu hàng đầu, các nhóm nghiên cứu được yêu cầu đánh giá khả năng bảo hộ và tiềm năng thương mại của công nghệ trước khi công bố kết quả nghiên cứu ra công chúng.
Cách tiếp cận này xuất phát từ thực tế rằng việc bảo vệ sở hữu trí tuệ thường đòi hỏi nguồn lực đáng kể, trong khi không phải mọi công nghệ đều có tiềm năng thương mại hóa thành công. Vì vậy, cùng với việc xác lập quyền sở hữu trí tuệ, các hoạt động đánh giá thị trường, xác định nhu cầu người dùng và phân tích khả năng ứng dụng cũng cần được triển khai song song. Việc đưa góc nhìn thị trường vào quá trình nghiên cứu từ sớm giúp các tổ chức tránh đầu tư nguồn lực vào những công nghệ khó có khả năng tạo ra giá trị trong thực tiễn.
Một chia sẻ đáng chú ý từ các chuyên gia là phần lớn công nghệ có tiềm năng vẫn không thể đi đến thành công thương mại. Nguyên nhân không hẳn nằm ở chất lượng nghiên cứu mà thường xuất phát từ những khoảng trống trong hành trình phát triển công nghệ, bao gồm thiếu nguồn lực tài chính, thiếu đối tác triển khai, chưa xác định được thị trường phù hợp hoặc không xây dựng được chiến lược thương mại hóa hiệu quả.
Chính vì vậy, các tổ chức nghiên cứu ngày càng chú trọng xây dựng các lộ trình thương mại hóa linh hoạt thay vì áp dụng một mô hình chung cho mọi công nghệ. Tùy thuộc vào đặc điểm của từng kết quả nghiên cứu, các lộ trình có thể bao gồm chuyển giao công nghệ, cấp phép khai thác, thành lập doanh nghiệp khởi nguồn công nghệ (spin-off), liên doanh với doanh nghiệp hoặc hợp tác phát triển sản phẩm mới.
Bên cạnh câu chuyện thương mại hóa, các buổi làm việc cũng làm nổi bật vai trò của mô hình hợp tác giữa trường đại học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước - thường được gọi là mô hình "Ba nhà" (Triple Helix). Theo các chuyên gia, không một chủ thể nào có thể tự mình đưa nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra thị trường. Trường đại học đóng vai trò tạo ra tri thức và công nghệ mới; doanh nghiệp mang đến năng lực phát triển sản phẩm, tiếp cận khách hàng và mở rộng thị trường; trong khi nhà nước tạo lập môi trường chính sách và các cơ chế hỗ trợ cần thiết cho đổi mới sáng tạo.
Một góc nhìn thú vị được chia sẻ trong chương trình là vai trò dẫn dắt của các chủ thể sẽ thay đổi theo từng giai đoạn phát triển công nghệ. Trong giai đoạn nghiên cứu ban đầu, trường đại học thường giữ vai trò trung tâm. Khi công nghệ tiến gần hơn tới thị trường, doanh nghiệp sẽ trở thành lực lượng dẫn dắt quá trình phát triển và thương mại hóa. Song song đó, các chính sách và chương trình hỗ trợ từ nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Các phiên làm việc tại RMIT tiếp tục mở rộng góc nhìn về xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu hiện đại thông qua các mạng lưới hợp tác liên ngành và quốc tế. Đại diện RMIT chia sẻ kinh nghiệm phát triển các nền tảng nghiên cứu kết nối nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học kỹ thuật, công nghệ đến khoa học xã hội và chính sách công nhằm giải quyết các thách thức phức tạp của đô thị hiện đại. Trong bối cảnh các thành phố lớn đang đối mặt với nhiều vấn đề về phát triển bền vững, môi trường, giao thông và chất lượng sống, các mô hình nghiên cứu liên ngành được xem là hướng tiếp cận cần thiết để tạo ra những giải pháp có tác động lâu dài.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mạng lưới hợp tác quốc tế, thúc đẩy chuyển giao tri thức và hỗ trợ các nhà nghiên cứu trẻ tham gia vào các cộng đồng nghiên cứu toàn cầu. Đây được xem là một trong những yếu tố quan trọng giúp nâng cao năng lực nghiên cứu, mở rộng cơ hội hợp tác và gia tăng khả năng tạo ra các kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng.
Từ những kinh nghiệm được chia sẻ tại AgriBio và RMIT, có thể thấy rằng thương mại hóa nghiên cứu không phải là một giai đoạn tách biệt diễn ra sau nghiên cứu, mà là một quá trình cần được tính toán và chuẩn bị ngay từ đầu. Thành công của quá trình này phụ thuộc không chỉ vào chất lượng khoa học của công nghệ mà còn vào khả năng kết nối giữa các chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, từ nhà nghiên cứu, doanh nghiệp, nhà đầu tư đến các cơ quan quản lý.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy mạnh mẽ phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, những kinh nghiệm quốc tế về quản trị sở hữu trí tuệ, thương mại hóa nghiên cứu và xây dựng mạng lưới hợp tác đa bên mang lại nhiều gợi mở quan trọng cho các cơ sở giáo dục đại học trong việc nâng cao hiệu quả nghiên cứu và gia tăng tác động của tri thức đối với sự phát triển kinh tế - xã hội.
